| Rank | Người chơi | Phong độ | Kết quả gần nhất | Kết quả gần nhất +/- | Elo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
L
D
W
L
W
|
Kiên
Nam
2
1
|
L
-14
|
1430 | |
| 2 |
W
D
L
W
W
|
Kiên
Nam
2
1
|
W
+16
|
1411 | |
| 3 |
D
L
W
W
L
|
Hoàng Đức
Nam
1
1
|
D
+2
|
1386 | |
| 4 |
L
W
W
D
L
|
Triệu
Tuấn
0
1
|
L
-27
|
1359 | |
| 5 |
L
W
W
L
L
|
Kiên
Hiếu
6
4
|
L
-12
|
1339 | |
| 6 |
L
W
W
L
W
|
Hiếu
Tuấn
1
0
|
L
-13
|
1330 | |
| 7 |
L
W
D
L
W
|
Kiên
Phong
4
1
|
L
-12
|
1330 | |
| 8 |
L
W
W
W
L
|
Hải Anh
Nam
1
2
|
L
-9
|
1303 | |
| 9 |
L
L
W
L
L
|
Tuấn
Đạt
2
1
|
L
-11
|
1266 | |
| 10 |
L
L
D
L
D
|
Hoàng Đức
Đăng
3
0
|
L
-20
|
1199 | |
| 11 |
L
L
D
L
L
|
Nam
Khoa An Tom
2
1
|
L
-7
|
1155 | |
| 12 |
L
L
L
L
L
|
Hải Anh
ChingChong
3
2
|
L
-10
|
1074 | |
| 13 |
W
|
Tuấn Nam
Hoàng Đức
3
2
|
W
+35
|
1035 | |
| 14 |
L
L
L
L
L
|
Kiên
Liêm
2
0
|
L
-4
|
1012 | |
| 15 |
|
Chưa thi đấu | - | 1000 | |
| 16 |
|
Chưa thi đấu | - | 1000 | |
| 17 |
|
Chưa thi đấu | - | 1000 | |
| 18 |
|
Chưa thi đấu | - | 1000 |